切り金 [Thiết Kim]

截り金 [Tiệt Kim]

切金 [Thiết Kim]

截金 [Tiệt Kim]

きりかね

Danh từ chung

lá kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng khác để tạo thành họa tiết trang trí

Danh từ chung

cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và dán bằng sơn mài tạo thành các đặc điểm tự nhiên (ví dụ: mây)