切り返し [Thiết Phản]

きりかえし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

phản công; chém lại

Danh từ chung

đường vòng tàu hỏa

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

đòn quét chân ngược