Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切り裂きジャック
[Thiết Liệt]
きりさきジャック
🔊
Danh từ chung
Jack Đồ Tể
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
裂
Liệt
xé; rách; xé rách