Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切り場
[Thiết Trường]
きりば
🔊
Danh từ chung
mặt than; mặt làm việc
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
場
Trường
địa điểm