切り取り線 [Thiết Thủ Tuyến]
キリトリ線 [Tuyến]
切取線 [Thiết Thủ Tuyến]
切取り線 [Thiết Thủ Tuyến]
きりとり線 [Tuyến]
きりとりせん
– キリトリ線
キリトリせん
– キリトリ線
Danh từ chung
đường cắt; đường đục lỗ; đường chấm