切々 [Thiết 々]
切切 [Thiết Thiết]
せつせつ
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
nồng nhiệt; tha thiết
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
cảm động; xúc động