Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分類学者
[Phân Loại Học Giả]
ぶんるいがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà phân loại học
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người