分遣 [Phân Khiển]
ぶんけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đội quân tách biệt; chi tiết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đội quân tách biệt; chi tiết