Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分速
[Phân Tốc]
ふんそく
🔊
Danh từ chung
tốc độ mỗi phút
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng