分身 [Phân Thân]
ぶんしん
ふんじん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
bản thân khác; cái tôi khác; một phần của bản thân (trong ai đó hoặc cái gì đó khác); đại diện của bản thân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
hóa thân của Phật