Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分綴
[Phân Chuế]
ぶんてつ
🔊
Danh từ chung
phân âm tiết
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
綴
Chuế
soạn thảo; đánh vần; viết; đóng (sách)