分籍 [Phân Tịch]
ぶんせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thiết lập sổ hộ khẩu riêng (tách khỏi cha mẹ)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thiết lập sổ hộ khẩu riêng (tách khỏi cha mẹ)