Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分界線
[Phân Giới Tuyến]
ぶんかいせん
🔊
Danh từ chung
đường phân định
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
界
Giới
thế giới; ranh giới
線
Tuyến
đường; tuyến