分画 [Phân Hoạch]

分劃 [Phân Hoạch]

ぶんかく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân định; chia độ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Hóa học

phân đoạn