分流 [Phân Lưu]

ぶんりゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nhánh sông

Hán tự

Từ liên quan đến 分流