Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分水線
[Phân Thủy Tuyến]
ぶんすいせん
🔊
Danh từ chung
lưu vực; phân chia
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
水
Thủy
nước
線
Tuyến
đường; tuyến