分極化 [Phân Cực Hóa]
ぶんきょくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phân cực; xếp hàng với
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phân cực; xếp hàng với