分極 [Phân Cực]

ぶんきょく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Vật lý; hóa học

phân cực (điện); phân cực

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Vật lý

phân cực (từ); từ hóa

🔗 磁気分極; 磁化