分有 [Phân Hữu]
ぶんゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sở hữu một phần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sở hữu một phần