分断後部 [Phân Đoạn Hậu Bộ]
ぶんだんこうぶ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ hiếm
góa phụ
🔗 分断前部
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ hiếm
góa phụ
🔗 分断前部