分散系 [Phân Tán Hệ]
ぶんさんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
hệ phân tán; chất phân tán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
hệ phân tán; chất phân tán