Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分散図
[Phân Tán Đồ]
ぶんさんず
🔊
Danh từ chung
biểu đồ phân tán
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
散
Tán
rải; tiêu tán
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch