分散データ処理 [Phân Tán Xứ Lý]
ぶんさんデータしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý dữ liệu phân tán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý dữ liệu phân tán