分宿 [Phân Túc]
ぶんしゅく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cấp chỗ ở
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cấp chỗ ở