分子進化 [Phân Tử Tiến Hóa]
ぶんししんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa phân tử
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa phân tử