1. Thông tin cơ bản
- Từ: 分子
- Cách đọc: ぶんし
- Từ loại: danh từ (khoa học, toán học, chính trị-xã hội)
- Nghĩa khái quát: phân tử; tử số (toán học); phần tử/đối tượng thuộc một nhóm nào đó (thường mang sắc thái tiêu cực: phần tử quá khích…)
2. Ý nghĩa chính
- Trong khoa học: 分子 là “phân tử”, đơn vị nhỏ gồm nhiều nguyên tử liên kết với nhau (ví dụ: nước, CO₂).
- Trong toán học về phân số: 分子 là “tử số” (phần ở trên), đối ứng với 分母 (mẫu số).
- Trong xã hội/chính trị: 分子 là “phần tử” theo nghĩa “người thuộc một nhóm/đường lối” (thường: 過激派分子 phần tử quá khích, 反政府分子 phần tử chống chính phủ).
3. Phân biệt
- 分子 (molecule) vs 原子 (atom): phân tử gồm nhiều nguyên tử; nguyên tử là đơn vị nhỏ hơn.
- 分子 (tử số) vs 分母 (mẫu số): tử số ở trên, mẫu số ở dưới.
- 分子 (phần tử – người) vs 要素/元素/元: trong toán/hệ thống, “phần tử” của tập hợp thường là 元/要素, không dùng 分子.
- 分子 vs 粒子: 粒子 là “hạt” (particle) trong vật lý hạt; 分子 là “phân tử”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học tự nhiên: dùng rộng rãi trong hóa học, sinh học phân tử, vật lý hóa.
- Toán học: nói về phân số, đi với động từ như 約分する (rút gọn), 通分する (quy đồng).
- Xã hội/chính trị: đi kèm định ngữ mang sắc thái đánh giá như 過激派, 反体制; mang sắc thái trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Văn phong: trung tính, chuẩn mực; trong khoa học thường đi kèm các thuật ngữ như 分子量, 分子構造.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原子 | Liên quan | Nguyên tử | Đơn vị nhỏ hơn phân tử |
| 分母 | Đối nghĩa (toán) | Mẫu số | Phần dưới của phân số |
| 分子構造 | Thuật ngữ | Cấu trúc phân tử | Khoa học hóa học |
| 分子量 | Thuật ngữ | Khối lượng phân tử | Hóa học cơ bản |
| 粒子 | Phân biệt | Hạt (particle) | Vật lý hạt, không phải phân tử |
| 要素/元 | Phân biệt | Phần tử (của tập hợp) | Toán học trừu tượng; không dùng 分子 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 分: phân, chia nhỏ. On: ぶん/ふん. Gợi ý nghĩa “chia tách”.
- 子: tử, con; vật nhỏ. On: し. Gợi ý “đơn vị nhỏ”.
- Kết hợp: 分+子 → “đơn vị nhỏ được tách ra” → “phân tử/tử số/phần tử”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 分子 sang tiếng Việt, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu là khoa học, dịch “phân tử”; nếu là phân số, dịch “tử số”; nếu là xã hội/chính trị, dịch “phần tử” gắn với nhóm/đường lối. Đặc biệt trong toán học trừu tượng, “phần tử của tập hợp” không dùng 分子 mà là 元/要素. Trong văn bản khoa học, hay gặp cụm như 分子間力 (lực giữa các phân tử), 分子生物学 (sinh học phân tử).
8. Câu ví dụ
- 水はH₂Oという分子で構成されている。
Nước được cấu thành từ phân tử H₂O.
- この薬の分子構造は非常に複雑だ。
Cấu trúc phân tử của loại thuốc này rất phức tạp.
- 二酸化炭素の分子は直線形だと学んだ。
Tôi học rằng phân tử CO₂ có dạng thẳng.
- 四分の三の分子は三で、分母は四だ。
Tử số của ba phần tư là 3, còn mẫu số là 4.
- この式では分子を約分してから計算しよう。
Trong biểu thức này hãy rút gọn tử số trước rồi tính.
- 警察は反政府分子の動向を監視している。
Cảnh sát đang theo dõi động向 của các phần tử chống chính phủ.
- 当局は過激派分子を一斉に摘発した。
Nhà chức trách đã truy quét đồng loạt các phần tử quá khích.
- 溶液中の分子は絶えず運動している。
Các phân tử trong dung dịch luôn chuyển động không ngừng.
- タンパク質は巨大な分子の一種だ。
Protein là một loại phân tử khổng lồ.
- この研究は分子間相互作用を解明することを目的とする。
Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ tương tác giữa các phân tử.