Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分娩台
[Phân Miễn Đài]
ぶんべんだい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bàn sinh
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
娩
Miễn
sinh (con)
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện