Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分光法
[Phân Quang Pháp]
ぶんこうほう
🔊
Danh từ chung
quang phổ
🔗 分光学・ぶんこうがく
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống