分光 [Phân Quang]

ぶんこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Lĩnh vực: Vật lý

phân tách ánh sáng thành các thành phần quang phổ của nó; phân tán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

物体ぶったい電磁波でんじはてき分光ぶんこう観測かんそくすることで、科学かがくしゃ物体ぶったい地球ちきゅうちかづいているか、とおざかっているかを判別はんべつすることができる。
Bằng cách quan sát phổ điện từ của một vật thể, các nhà khoa học có thể xác định liệu vật thể đó đang tiến lại gần hay ra xa Trái Đất.