分けつ [Phân]

分げつ [Phân]

分蘖 [Phân Nghiệt]

分櫱 [Phân Nghiệt]

ぶんけつ – 分げつ・分蘖・分櫱
ぶんげつ – 分げつ・分蘖・分櫱

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thực vật học

chồi; nhánh phụ