刃こぼれ [Nhận]
刃毀れ [Nhận Hủy]
はこぼれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vết mẻ trên lưỡi dao (kiếm, dao); vết sứt trên lưỡi dao