Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刀工
[Đao Công]
とうこう
🔊
Danh từ chung
thợ rèn kiếm; người làm kiếm
Hán tự
刀
Đao
kiếm; đao; dao
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)