出願書類 [Xuất Nguyện Thư Loại]
しゅつがんしょるい
Danh từ chung
đơn xin; giấy tờ xin; hồ sơ xin (bằng sáng chế)
Danh từ chung
đơn xin; giấy tờ xin; hồ sơ xin (bằng sáng chế)