Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出際
[Xuất Tế]
でぎわ
🔊
Danh từ chung
thời điểm khởi hành
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi