1. Thông tin cơ bản
- Từ: 出足
- Cách đọc: であし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: bước khởi đầu; đà xuất phát; lượng người/nhu cầu lúc mở đầu
- Ngữ vực: tin kinh tế, bán lẻ, sự kiện, thể thao (đặc biệt là sumo: “footwork” ban đầu)
2. Ý nghĩa chính
- Đà khởi đầu, tốc độ ban đầu của sự việc: “出足が速い/鈍い” → khởi đầu nhanh/chậm.
- Lượng người/khách ban đầu: “客の出足”, “初日の出足”.
- Trong võ/điền kinh: bước chân ra đòn/đà lao vào lúc mới vào trận (đặc biệt trong 相撲).
3. Phân biệt
- 出足 vs 出だし(でだし): đều nói “khởi đầu”, nhưng 出足 nhấn vào “đà/tốc độ/nhu cầu ban đầu”, còn 出だし trung tính hơn, dùng cho câu chuyện, văn bản, tiến trình nói chung.
- 出足 vs スタート: スタート thường mang sắc thái mượn tiếng Anh, dùng rộng; 出足 mang màu sắc “nhu cầu/đà” đặc thù tiếng Nhật.
- 出足 vs 立ち上がり: 立ち上がり là giai đoạn khởi động/bước đầu vận hành, ít sắc thái “đà nhanh chậm” như 出足.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 出足が速い/遅い/鈍い/好調だ/上々だ
- Bổ nghĩa danh từ: 客の出足、販売の出足、市場の出足、初日の出足
- Thể thao: 相手の出足がいい(đối thủ ra chân nhanh, dồn ép ngay từ đầu)
- Ngữ cảnh: báo cáo bán hàng, tin thị trường, bình luận thi đấu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 出だし |
Gần nghĩa |
khởi đầu |
Trung tính, dùng rộng cho văn bản, câu chuyện, quá trình. |
| スタート |
Đồng nghĩa |
xuất phát, khởi đầu |
Mượn tiếng Anh, khẩu ngữ. |
| 序盤 |
Liên quan |
giai đoạn đầu |
Dùng nhiều trong thể thao, cờ v.v. |
| 立ち上がり |
Gần nghĩa |
giai đoạn khởi động |
Nhấn quá trình vận hành ban đầu. |
| 出遅れ |
Đối nghĩa |
khởi đầu chậm |
Nhấn sự chậm trễ ngay từ đầu. |
| 失速 |
Đối nghĩa (một phần) |
mất đà |
Thường là sau khi xuất phát, đà giảm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 出: ra ngoài, xuất phát.
- 足: chân, bước chân, tốc độ. Kun: あし; On: ソク。
- Cấu tạo: “ra” + “chân/bước” → cảm giác “bước chân đầu tiên”, đà ngay lúc bắt đầu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi theo dõi thị trường bán lẻ ở Nhật, cụm “出足が鈍い/好調だ” xuất hiện rất thường xuyên trong báo cáo tháng. Trong thể thao như sumo hay judo, “出足” còn được hiểu là “bước lao vào” khiến đối thủ mất thế ngay từ đầu, nên sắc thái năng động, quyết liệt khá rõ.
8. Câu ví dụ
- セール初日の客の出足が鈍い。
Lượng khách trong ngày đầu mở bán khởi đầu chậm.
- 新商品の出足は上々だ。
Sản phẩm mới có đà bán ra rất tốt.
- 雨で観客の出足に影響が出た。
Mưa đã ảnh hưởng đến lượng khán giả đến từ sớm.
- 相手の出足が良くて押し込まれた。
Đối thủ ra chân nhanh nên tôi bị dồn ép.
- 今期は出足が速く、計画を前倒しできた。
Quý này khởi đầu nhanh nên có thể đẩy kế hoạch sớm hơn.
- 朝一の市場は出足が静かだ。
Chợ lúc sáng sớm khởi động khá yên ắng.
- マラソンで出足を飛ばしすぎると後半が辛い。
Nếu xuất phát quá nhanh trong marathon thì nửa sau sẽ mệt.
- 初日の出足次第でキャンペーンの成否が見える。
Thành bại chiến dịch có thể thấy qua đà ngày đầu.
- 連休明けは通勤の出足が遅い。
Sau kỳ nghỉ dài, việc đi làm khởi động chậm.
- 為替市場の出足は弱含みだ。
Thị trường ngoại hối mở đầu có xu hướng yếu.