Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出血熱
[Xuất Huyết Nhiệt]
しゅっけつねつ
🔊
Danh từ chung
sốt xuất huyết
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
血
Huyết
máu
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê