Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出荷停止
[Xuất Hà Đình Chỉ]
しゅっかていし
🔊
Danh từ chung
ngừng xuất hàng
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng