Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出荷ラベル
[Xuất Hà]
しゅっかラベル
🔊
Danh từ chung
nhãn vận chuyển
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa