出羽守 [Xuất Vũ Thủ]

でわのかみ
ではのかみ

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

giám đốc tỉnh Dewa

🔗 守

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

📝 chơi chữ trên では; từ 海外では..., アメリカでは..., v.v.

người hay so sánh với nước khác khi phàn nàn