Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出糸突起
[Xuất Mịch Đột Khởi]
しゅっしとっき
🔊
Danh từ chung
tuyến tơ (của nhện)
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
糸
Mịch
sợi
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
起
Khởi
thức dậy