出精 [Xuất Tinh]
しゅっせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chăm chỉ; cần cù
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chăm chỉ; cần cù