Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出穂期
[Xuất Tuệ Kỳ]
しゅっすいき
🔊
Danh từ chung
mùa nảy mầm (của bông lúa)
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
穂
Tuệ
bông lúa; bông (ngũ cốc); đầu; đỉnh (sóng)
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian