出発時刻 [Xuất Phát Thời Khắc]

しゅっぱつじこく

Danh từ chung

thời gian khởi hành

🔗 到着時刻

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

出発しゅっぱつ時刻じこく確認かくにんしたいのですが。
Tôi muốn kiểm tra lại giờ khởi hành.
出発しゅっぱつ時刻じこくをおらせください。
Vui lòng thông báo thời gian khởi hành của bạn.
出発しゅっぱつ時刻じこくなんですか。
Giờ khởi hành là mấy giờ?
おそくとも出発しゅっぱつ時刻じこく45分よんじゅうごふんまえには登場とうじょう手続てつづきをかなら完了かんりょうさせてください。
Hãy hoàn thành thủ tục đăng ký ít nhất 45 phút trước giờ khởi hành.