出産手当 [Xuất Sản Thủ Đương]
出産手当て [Xuất Sản Thủ Đương]
しゅっさんてあて
Danh từ chung
trợ cấp thai sản; trợ cấp sinh con
Danh từ chung
trợ cấp thai sản; trợ cấp sinh con