出産予定日 [Xuất Sản Dữ Định Nhật]

しゅっさんよていび

Danh từ chung

ngày dự sinh; ngày dự kiến sinh; ngày dự kiến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

出産しゅっさん予定よていはいつなの?
Ngày dự sinh là khi nào vậy?
出産しゅっさん予定よていは、1月いちがつ中旬ちゅうじゅんです。
Ngày dự kiến sinh là giữa tháng Một.
むすめは、出産しゅっさん予定よていより1日ついたちおくれでまれました。
Con gái tôi sinh ra chậm một ngày so với ngày dự kiến.