出生前診断 [Xuất Sinh Tiền Chẩn Đoạn]
しゅっしょうぜんしんだん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chẩn đoán trước sinh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chẩn đoán trước sinh