出玉 [Xuất Ngọc]

出球 [Xuất Cầu]

でだま

Danh từ chung

bi trong trò chơi pachinko

🔗 パチンコ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれがくたまのようなあせていた。
Trán anh ấy lấm tấm mồ hôi như những hạt ngọc.