Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出版費
[Xuất Bản Phí]
しゅっぱんひ
🔊
Danh từ chung
chi phí xuất bản
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí