Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出版界
[Xuất Bản Giới]
しゅっぱんかい
🔊
Danh từ chung
thế giới xuất bản
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
界
Giới
thế giới; ranh giới