Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出演料
[Xuất Diễn Liệu]
しゅつえんりょう
🔊
Danh từ chung
phí biểu diễn
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
料
Liệu
phí; nguyên liệu